thợ phay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thợ chuyên vận hành máy phay: "thợ phay" chỉ người lao động có tay nghề, làm việc với máy phay để gia công các chi tiết kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác bằng cách cắt gọt, tạo hình bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật.
- Nghề nghiệp trong ngành cơ khí: "thợ phay" là một vị trí công việc trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, đòi hỏi kỹ năng đọc bản vẽ, điều chỉnh máy và kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một thợ phay lành nghề trong nhà máy cơ khí. (Anh ấy có tay nghề cao trong việc vận hành máy phay.)
- Nhà máy đang tuyển thêm thợ phay để đáp ứng đơn hàng lớn. (Nhà máy cần người lao động chuyên gia công phay để hoàn thành sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thợ phay CNC": người thợ vận hành máy phay điều khiển số bằng máy tính (Computer Numerical Control).
- Thợ phay CNC phải biết lập trình và chỉnh sửa mã G-code. (Người thợ này cần kỹ năng công nghệ cao hơn so với thợ phay truyền thống.)
"thợ phay đứng": người thợ chuyên vận hành máy phay đứng (máy phay có trục chính thẳng đứng).
- Thợ phay đứng thường gia công các chi tiết có bề mặt phẳng hoặc rãnh. (Loại máy này phù hợp với công việc cắt gọt theo phương đứng.)
Biến thể và từ gần giống
Phay (danh từ): quá trình gia công cắt gọt bằng máy phay.
- Phay là một bước quan trọng trong chế tạo khuôn mẫu. (Quá trình này tạo ra các bề mặt chính xác.)
Thợ tiện (danh từ): người vận hành máy tiện — một nghề tương tự nhưng khác nguyên lý gia công.
- Thợ tiện và thợ phay đều là công nhân cơ khí. (Cả hai đều làm việc với máy cắt gọt kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Công nhân phay: người lao động làm việc với máy phay.
- Thợ máy phay: cách gọi khác của "thợ phay", nhấn mạnh vào máy móc.
- Kỹ thuật viên phay: người có trình độ chuyên môn cao hơn trong lĩnh vực phay.
Thành ngữ liên quan
- Lành nghề như thợ phay: chỉ người có tay nghề điêu luyện, chính xác.
- Anh ấy lành nghề như thợ phay, làm việc nào cũng chuẩn. (Anh ấy rất chuyên nghiệp và tỉ mỉ.)